egg noodle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mì trứng: Một loại mì được làm từ bột mì, trứng và nước, thường có dạng sợi dài và mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had chicken soup with egg noodles. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn súp gà với mì trứng.)
- You can find dried egg noodles in the Asian food aisle. (Bạn có thể tìm thấy mì trứng khô ở gian hàng thực phẩm châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fresh egg noodles": mì trứng tươi.
- This recipe calls for fresh egg noodles, not dried ones. (Công thức này yêu cầu mì trứng tươi, không phải loại khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Noodle (n): mì nói chung, có thể được làm từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau như bột gạo, bột mì.
- Pasta (n): mì ống, một thuật ngữ chung cho các sản phẩm từ bột nhào của ẩm thực Ý.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho loại thực phẩm cụ thể này. Có thể mô tả là "noodles made with eggs" (mì được làm với trứng).